Материал: Архитектурные стили. Ковалёва Л.В., Новикова О.В

Внимание! Если размещение файла нарушает Ваши авторские права, то обязательно сообщите нам

сфинкс sphinx

схватка skirmish, close fight

считанные минуты few minutes

сыграть play

сюжет subject, topic, plot

Т

творение creation, work

творение художника creation of the artist

творить to create, make

темница dungeon

тент awning, tent, sunshade

тень shade, shadow

терма therm,

терраса terrace, offset, veranda

титанический titanic

титанический труд titanic task (labour)

ткань cloth, fabric, material, textile

тлеть to rot, to decay

торговля trade, commerce

торговый commercial, trade

торец abut, face, butt, end

торжественный solemn, grand, ceremonial

торжество festival, celebrations

торжествовать to celebrate, to triumph (over)

трактовка treatment, interpretation, version

тревога alarm, anxiety, uneasiness

триумфальная арка triumphal arch

трон throne

тропинка path, trail, pathway

тростник reed, rush, thatch

трофей trophy

тщательный carefull, accurate, thorough

тысячелетие millennium, thousand years

У

убеждать – убедить to convince, persuade

убеждать в правоте to convince smb. in the rightness

убранство decoration, furniture

уголь coal

удовлетворение satisfaction

удовлетворять – удовлетворить to satisfy

узел knot, junction, node

узкий narrow

узник – узница prisoner

узор pattern, design, tracery

указывать – указать to show, to point, indicate

указывать время date, to indicate the time

украшать – украсить to adorn, to decorate, beauntify

украсить арку орнаментом to decorate the arch by the ornament

укреплять – укрепить to strengthen, to fix, increase

укрепить власть to consolidate power

укромный secluded, comfortable

укромные лужайки secluded lawns

уникальный unique

упадок decline, decay

упорядочение regulating, sreamlining

уровень level, standard

устанавливать – установить to place, install, establish

установить колонну establish a column

устойчивость steadiness, stability

устраивать – устроить to arrange, organize, establish

устраивать игры to arrange games, organize games

устремлять – устремить to turn (to), to direct (towards), rush

устремить взгляд на доску to stare at the board, direct glace at the board

уступ ledge, projektion, bench

усыпальница tomb, burial vault

участок lot, area, site, land

земельный участок lot, ground area

уютный comfortable, cosy

уютная беседка cosy pavilion, cosy gazebo (sommerrhouse)

Ф

фара headlight, light, headlamp

фараон Pharaoh

фасад façade, face, front

фигура figure, pattern

фигурный figured, fashioned, shaped

фигурный витраж decorative stained-glass window

фиксировать – зафиксировать to fix, set

зафиксировать площадь церквями lock the sguare by churches

флот fleet

фон background

фонтан fountain

фортификационный fortification

форум forum

фреска fresco

фриз frieze

фронтон pediment, gable, attic, fronton

фундамент foundation, footing

Х

хаос chaos, mess

характер disposition, temper, type, nature, character

хижина hut, cabin

химера chimera

хитроумный sophisticated, artfull, cunning

хитроумная система лестниц sophisticated system of stairs

холм hill

храм temple, church

христианство Christianity

художник artist, painter

Ц

царь – царица tsar, king – empress, tsarina, queen

царствование reign

цветник flower garden, parterre

целостный integral, holistic

центрический centric

церемония ceremony

церковь church

цивилизация civilization

цивилизованный civilized

циклопический cyclopian (миф.), cyclopean (огромный)

циновка mat, floor mat

цоколь socle, plinth wall, base

цокольный ground floor, basement floor (level), pedimental

Ч

часовня chapel

частный private, individual

частный дом private house

чаша cup, bavl, basin

чинный sedate, ceremoious

чудо (чудеса) miracle, wonder

одно из семи чудес света one of the Seven Wonders of the World

Ш

шалаш hut, shelter of branches

шатровый pyramidal, hip

шатровая крыша hipped roof

шествие procession, train

шея neck

шатёр marquee, tent, pavilion

штукатурить – заштукатурить to plaster, stucco, parget

штукатурить стену plaster a wall

штукатурка plaster, plastering, stucco

Щ

Щебень crushed stone, crushed rock, road metal

щедрый generous

Э

эгейский Aegean, Arches Aegean

эгейская культура Aegean culture

экзотический exotic

экспрессивный expressive

элементы колонны: elements of the column

база base

ствол shaft

капитель capital

эллины Hellene, Greek

эпоха epoch, age

эра era

эстетика aesthetics

эталон standard, model

эффект effect, result

Я

яма pit, hole

яркий bright, striking, impressive

ярус tier, story, circle (театр.)

Русско-вьетнамский словарь

А

ажур mũ chụp đèn, hoa chạm trổ

ажурный [thuộc về] chạm lộng,chạm hoa,trổ thủng

ажурный узор hoa văn,hình mẫu,họa tiết được chạm trổ

акведук cầu máng, kênh máng

акрополь acrôpôn- tên gọi chung của những quần thể kiến trúc đền

đài có tường thành vây quanh, xây dựng trên những khu đồi

cao và phục vụ các nghi lễ tôn giáo thời Hi Lạp cổ đại.

аллегория [ cách] nói bóng bẩy, nói có ngụ ý

аллегорический bóng bẩy,có hình ảnh, có ngụ ý

аллегорические фигуры hình vẽ tượng hình

аллея đường có trồng cây

алтарь bàn thờ, điện thờ

амфитеатр Công trình khán đài thời cổ đại, hình bầu dục, không có

mái

che, xung quanh là các chỗ ngồi, xếp theo hình bậc thang

ансамбль quần thể

антаблемент hệ thống dầm đỡ mái trong kiến trúc Hi Lạp

элементы антаблемента chi tiết hệ thống dầm

архитрав dầm dưới của hệ thống dầm đỡ mái trong

kiến trúc cổ Hi Lạp và La Mã, phần dầm

sát phía trên đầu cột

фриз phần dầm ở giữa trong hệ thống dầm đỡ mái

карниз thành gờ, mái che, phần gờ đua ra đỡ phía

dưới mái trong các thức cổ của kiến trúc Hi

Lạp cổ đại

античность thế giới quan, nền văn hóa Hi Lạp- La Mã cổ đại

античный [ thuộc về ] lịch sử, văn hóa của người Hi Lạp- La Mã cổ đại

античный мир thế giới cổ đại

анфилада dãy phòng

апсида phần điện thờ nhô ra phía mặt sườn nhà thờ thiên chúa giáo,

có dạng hình nửa cầu hoặc hình đa giác nhiều cạnh trên mặt

bằng

арена sân khấu, vũ đài

арка vòm, cuốn

аркада dãy các vòm, được liên kết kiến trúc với nhau

архаический cổ, xưa, cổ xưa

археология khảo cổ học, cổ vật học

археологический [thuộc về] khảo cổ học, cổ vật học

археологические раскопки [sự] khai quật khảo cổ học, di vật khảo cổ

ассириец người át-xi-ri

астрономический [thuộc về] thiên văn học, thiên văn

астрономические вычисления [sự, phép] tính toán trong thiên văn

астрономия thiên văn học

Б

база (элемент колонны) bệ cột( chân cột)

базилика công trình kiến trúc được xây dựng ở thời kỳ cổ đại và

trung đại có dạng hình chữ nhật ,bên trong có hai hàng cột

chạy song song dọc theo chiều dài nhà

бал vũ hội, hội khiêu vũ, hội nhảy

балка [cái] rầm, xà

балюстрада lan can, tay vịn

баня nhà tắm hơi

баптистерий nhà thờ giành cho việc làm lễ rửa tội

барокко nền nghệ thuật ba- rốc

башня [cái] tháp, lầu

бедняк người nghèo

беднота dân nghèo, tầng lớp nghèo khổ

беспокоить làm phiền

бетон bê tông

беседка nhà hóng mát, đình tạ

благоустройство [sự] xây dựng tiện nghi, trang bị đầy đủ tiện nghi

блеск ánh

блистающий nổi bật, trội lên

блок khối, trong kiến trúc là công trình có dạng khối

hình hộp, bộ phận của ngôi nhà được xây dựng theo

phương

pháp công nghiệp hóa.

бог [х] trời, chúa trời, thượng đế

богач nhà giàu, người giàu có

богиня nữ thần

богослужение [sự] cúng tế, tế lễ

бок bên, bên sườn, hông

боковой [thuộc về] bên, hông

Источник: https://studfile.net/preview/16566634/